iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Sản Phụ Khoa

icon

Nhân xơ tử cung loại 4 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị

Nhân xơ tử cung loại 4 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị

Nhân xơ tử cung loại 4 là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị
menu-mobile

Nội dung chính

menu-mobile

Nhân xơ tử cung loại 4 là dạng nhân xơ nằm hoàn toàn trong lớp cơ tử cung, thường tiến triển âm thầm và khó nhận biết ở giai đoạn sớm. Dù là khối u lành tính, loại nhân xơ này vẫn có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu không được theo dõi định kỳ. Hiểu rõ đặc điểm, mức độ nguy hiểm và các hướng điều trị phù hợp sẽ giúp phụ nữ chủ động bảo vệ sức khỏe và đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

Nhân xơ tử cung loại 4 là gì?

Nhân xơ tử cung loại 4 (thuật ngữ y khoa là u xơ tử cung L4 hoặc FIGO L4) là khối u lành tính phát triển hoàn toàn trong lớp cơ tử cung, không lồi vào trong lòng tử cung và cũng không nhô ra mặt ngoài tử cung. Theo hệ thống phân loại của Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO), u xơ tử cung L4 thuộc nhóm trong cơ thuần túy, có đặc điểm khác biệt rõ ràng so với nhân xơ dưới niêm mạc hoặc dưới thanh mạc.

Do nằm sâu trong thành cơ, tình trạng này thường khó phát hiện ở giai đoạn sớm và có xu hướng tiến triển âm thầm. Khi khối u tăng kích thước, cấu trúc cơ tử cung có thể bị thay đổi, làm ảnh hưởng đến khả năng co bóp sinh lý của tử cung (sự co giãn tự nhiên giúp tử cung hoạt động bình thường trong chu kỳ kinh và thai kỳ) và từ đó gây ra các triệu chứng như rối loạn kinh nguyệt, đau vùng chậu hoặc ảnh hưởng đến khả năng mang thai.

Việc xác định đúng loại nhân xơ tử cung có ý nghĩa quan trọng trong theo dõi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp.

Nhân xơ tử cung L4  là khối u lành tính phát triển hoàn toàn trong lớp cơ tử cung

Nhân xơ tử cung L4 là khối u lành tính phát triển hoàn toàn trong lớp cơ tử cung

Nguyên nhân gây bệnh

Nhân xơ tử cung không hình thành do một nguyên nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều yếu tố phối hợp. Các yếu tố thường được ghi nhận bao gồm:

  • Rối loạn nội tiết tố nữ: Estrogen và progesterone đóng vai trò kích thích sự tăng sinh của tế bào cơ trơn tử cung. Khi nồng độ hormone tăng cao hoặc cơ thể đáp ứng quá mức với các hormone này, nguy cơ hình thành và phát triển nhân xơ tử cung cũng gia tăng.
  • Yếu tố di truyền: Phụ nữ có người thân trong gia đình từng mắc nhân xơ tử cung có nguy cơ cao hơn. Yếu tố di truyền có thể khiến mô cơ tử cung nhạy cảm hơn với tác động của nội tiết tố.
  • Độ tuổi sinh sản và tiền sử sinh nở: Nhân xơ tử cung thường gặp ở phụ nữ trên 30 tuổi, đặc biệt ở những người chưa từng sinh con hoặc sinh con muộn, do cơ thể chịu tác động của estrogen trong thời gian dài.
  • Rối loạn chuyển hóa và thừa cân: Mô mỡ có khả năng chuyển đổi hormone, làm tăng nồng độ estrogen trong cơ thể, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho nhân xơ phát triển.
  • Lối sống và yếu tố tâm lý: Căng thẳng kéo dài, ít vận động và sinh hoạt không điều độ có thể góp phần gây rối loạn nội tiết, gián tiếp làm tăng nguy cơ hình thành nhân xơ tử cung.

Triệu chứng thường gặp

Triệu chứng của nhân xơ tử cung loại 4 phụ thuộc vào kích thước, số lượng khối u và mức độ ảnh hưởng đến cấu trúc cơ tử cung. Không phải trường hợp nào cũng có biểu hiện rõ ràng. Những triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Rối loạn kinh nguyệt kéo dài: Bạn có thể gặp tình trạng rong kinh, cường kinh hoặc chu kỳ kinh kéo dài hơn bình thường. Mất máu nhiều và kéo dài dễ dẫn đến thiếu máu mạn tính, gây mệt mỏi, chóng mặt và giảm sức lao động.
  • Đau bụng dưới và cảm giác nặng vùng chậu: Nhân xơ nằm trong lớp cơ tử cung có thể gây đau âm ỉ vùng hạ vị, đau tăng khi hành kinh hoặc khi vận động nhiều. Một số trường hợp cảm thấy nặng tức vùng chậu kéo dài.
  • Triệu chứng chèn ép cơ quan lân cận: Khi khối u phát triển lớn, tử cung to ra có thể chèn ép bàng quang hoặc trực tràng, gây tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc cảm giác khó chịu khi đại tiện.
  • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Loại nhân xơ này có thể làm rối loạn co bóp tử cung, ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi, từ đó gây khó thụ thai hoặc tăng nguy cơ sảy thai, sinh non ở một số trường hợp.
  • Không có triệu chứng rõ ràng: Nhiều phụ nữ hoàn toàn không có biểu hiện bất thường và chỉ phát hiện nhân xơ tử cung khi đi khám phụ khoa hoặc siêu âm định kỳ.

Rối loạn kinh nguyệt kéo dài là biểu hiện phổ biến của người mắc nhân xơ tử cung

Rối loạn kinh nguyệt kéo dài là biểu hiện phổ biến của người mắc nhân xơ tử cung

Nhân xơ tử cung loại 4 có nguy hiểm không?

Đây là khối u lành tính và không phải trường hợp nào cũng gây nguy hiểm. Mức độ ảnh hưởng của bệnh phụ thuộc vào kích thước khối u, tốc độ phát triển và các triệu chứng đi kèm. Trên thực tế, có những trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ, nhưng cũng có những tình huống cần can thiệp điều trị để tránh biến chứng. Cụ thể:

1. Trường hợp chưa gây nguy hiểm

Nhân xơ có kích thước nhỏ, phát triển chậm và không gây rối loạn kinh nguyệt hay đau kéo dài thường không gây nguy hiểm. Ở giai đoạn này, chức năng sinh lý của tử cung chưa bị ảnh hưởng đáng kể, bạn có thể sinh hoạt bình thường và chủ yếu cần theo dõi định kỳ bằng siêu âm theo chỉ định của bác sĩ.

2. Nguy cơ thiếu máu và ảnh hưởng đến sức khỏe toàn thân

Khi nhân xơ tử cung gây rong kinh hoặc cường kinh kéo dài, lượng máu mất mỗi chu kỳ tăng lên đáng kể. Tình trạng này dễ dẫn đến thiếu máu mạn tính, khiến bạn thường xuyên mệt mỏi, hoa mắt, da xanh xao và giảm khả năng lao động nếu không được kiểm soát kịp thời.

Bạn có thể bị mệt mỏi, thiếu máu mạn tính do nhân xơ ở tử cung

Bạn có thể bị mệt mỏi, thiếu máu mạn tính do nhân xơ ở tử cung

3. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Do nằm hoàn toàn trong lớp cơ tử cung, nhân xơ ở tử cung có thể làm rối loạn khả năng co bóp sinh lý của tử cung. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi thai, làm giảm khả năng thụ thai hoặc làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non ở một số phụ nữ, đặc biệt khi khối u có kích thước lớn.

Khi nào cần điều trị thay vì theo dõi?

Nhân xơ tử cung cần được cân nhắc điều trị khi khối u tăng > 20% kích thước trong 6 tháng theo dõi, gây đau bụng dưới kéo dài hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt. Ngoài ra, những trường hợp có kế hoạch mang thai nhưng nhân xơ gây cản trở khả năng thụ thai cũng nên được thăm khám và tư vấn điều trị sớm.

Phương pháp chẩn đoán

Việc chẩn đoán nhân xơ ở tử cung cần được thực hiện theo từng bước, nhằm xác định chính xác vị trí khối u và mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe. Các phương pháp thường được áp dụng gồm:

  • Khám phụ khoa lâm sàng: Bác sĩ thăm khám để đánh giá kích thước, hình dạng và độ di động của tử cung, đồng thời phát hiện các dấu hiệu bất thường như tử cung to hơn bình thường hoặc đau khi thăm khám. Bước này giúp định hướng ban đầu trước khi chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh.
  • Siêu âm tử cung: Đây là phương pháp quan trọng nhất trong chẩn đoán nhân xơ tử cung loại 4. Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, giúp xác định chính xác vị trí khối u nằm trong lớp cơ tử cung, đánh giá kích thước, số lượng và mức độ ảnh hưởng đến cấu trúc tử cung.
  • Phân loại theo hệ thống FIGO: Dựa trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ phân loại u xơ theo tiêu chuẩn FIGO. U xơ tử cung FIGO L4 được xác định là khối u nằm hoàn toàn trong lớp cơ tử cung, không tiếp xúc với niêm mạc buồng tử cung và không lồi ra mặt ngoài tử cung, từ đó giúp định hướng theo dõi và điều trị phù hợp.
  • Chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu khi cần thiết: Khi siêu âm chưa đủ rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định chụp MRI. Phương pháp này giúp xác định chính xác ranh giới khối u và đánh giá mối liên quan với các cơ quan lân cận.
  • Các xét nghiệm hỗ trợ khác: Khi bạn có biểu hiện rong kinh, cường kinh hoặc nghi ngờ thiếu máu, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng thiếu máu và sức khỏe toàn thân, hỗ trợ hoàn thiện chẩn đoán và xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp.

Hướng điều trị nhân xơ tử cung loại 4 hiện nay

Điều trị nhân xơ tử cung không có một phác đồ áp dụng chung cho tất cả trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên kích thước khối u, mức độ triệu chứng, độ tuổi và nhu cầu sinh sản, cũng như tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, hạn chế biến chứng và bảo tồn chức năng tử cung khi có thể. Các hướng điều trị hiện nay gồm:

1. Theo dõi và quản lý bảo tồn

Với những trường hợp nhân xơ có kích thước nhỏ, phát triển chậm và chưa gây ra triệu chứng rõ rệt, bác sĩ thường ưu tiên theo dõi và quản lý bảo tồn thay vì can thiệp điều trị ngay. Bạn sẽ được hướng dẫn tái khám định kỳ, kết hợp siêu âm để đánh giá sự thay đổi về kích thước và đặc điểm của khối u theo thời gian.

Việc theo dõi sát giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tiến triển bất thường, từ đó kịp thời điều chỉnh hướng điều trị phù hợp, đồng thời hạn chế can thiệp không cần thiết khi bệnh chưa ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày.

2. Điều trị nội khoa

Điều trị nội khoa được áp dụng nhằm kiểm soát các triệu chứng do nhân xơ gây ra, như rong kinh, cường kinh hoặc đau bụng dưới. Phương pháp này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm mức độ khó chịu cho bạn, tuy nhiên không có tác dụng loại bỏ hoàn toàn khối u. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả cũng như hạn chế các tác dụng không mong muốn.

Điều trị nội khoa giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm mức độ khó chịu cho bạn

Điều trị nội khoa giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm mức độ khó chịu cho bạn

3. Can thiệp phẫu thuật khi cần thiết

Can thiệp phẫu thuật được cân nhắc khi nhân xơ tử cung gây triệu chứng nặng, phát triển nhanh hoặc ảnh hưởng rõ rệt đến khả năng sinh sản và sinh hoạt hàng ngày. Tùy từng trường hợp cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định bóc nhân xơ nhằm bảo tồn tử cung hoặc lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp khác. Mục tiêu của phẫu thuật là kiểm soát triệu chứng, phòng ngừa biến chứng và đảm bảo an toàn lâu dài.

Khi nào bạn nên thăm khám và tư vấn chuyên sâu?

Nếu bạn có nhân xơ tử cung, bạn nên chủ động thăm khám và tư vấn chuyên sâu khi xuất hiện các dấu hiệu hoặc tình huống sau:

  • Rong kinh hoặc cường kinh kéo dài nhiều chu kỳ, lượng máu kinh nhiều hơn bình thường, kèm theo mệt mỏi, hoa mắt hoặc dấu hiệu thiếu máu.
  • Đau bụng dưới âm ỉ hoặc đau tăng dần theo thời gian, đặc biệt khi cơn đau ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày hoặc không cải thiện sau khi nghỉ ngơi.
  • Khối nhân xơ tăng nhanh kích thước qua các lần siêu âm theo dõi, dù chưa có triệu chứng rõ rệt.
  • Xuất hiện triệu chứng chèn ép cơ quan lân cận, như tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc cảm giác nặng vùng chậu kéo dài.
  • Gặp khó khăn trong việc mang thai hoặc có tiền sử sảy thai, đặc biệt ở những phụ nữ đang có kế hoạch sinh con.
  • Điều trị nội khoa không kiểm soát được triệu chứng, hoặc triệu chứng tái diễn sau thời gian theo dõi.

Kết luận

Nhân xơ tử cung loại 4 là dạng nhân xơ nằm trong lớp cơ tử cung, tiến triển âm thầm và mức độ nguy hiểm không giống nhau ở mỗi người. Phần lớn các trường hợp có thể được theo dõi an toàn nếu khối u nhỏ và chưa gây triệu chứng, tuy nhiên vẫn cần được đánh giá đúng và theo dõi định kỳ để tránh bỏ sót nguy cơ tiềm ẩn. Việc hiểu rõ đặc điểm, ảnh hưởng và các hướng điều trị giúp phụ nữ chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe, đặc biệt với những người đang có kế hoạch mang thai. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc triệu chứng kéo dài, thăm khám sớm là bước quan trọng để lựa chọn hướng xử trí phù hợp và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.

Nếu bạn nghi ngờ bản thân có dấu hiệu của nhân xơ tử cung hoặc cần được tư vấn chuyên sâu, hãy chủ động thăm khám tại Khoa Phụ - Bệnh viện Đại học Phenikaa (PhenikaaMec). Tại đây, bạn được đánh giá chính xác theo phân loại FIGO và tư vấn hướng theo dõi, điều trị phù hợp nhằm bảo vệ sức khỏe và khả năng sinh sản lâu dài. Bạn hãy gọi ngay hotline 1900 886648 để bác sĩ Khoa Phụ PhenikaaMec tư vấn chi tiết.

calendarNgày cập nhật: 05/01/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Reporting of uterine fibroids on ultrasound examinations: an illustrated report template focused on surgical planning, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10165971/#:~:text=FIGO%20classification%20of%20fibroids:%200,ULTRASOUND%20DIAGNOSIS%20OF%20UTERINE%20FIBROIDS

right

Chủ đề :